Dựa trên loại tài khoản giao dịch và nền tảng giao dịch, hệ thống hỗ trợ hai loại lệnh (market và pending) và hai loại khớp lệnh (market execution và instant execution).
Loại lệnh (Order Types)
Loại lệnh được chia thành lệnh thị trường (Market Order) và lệnh chờ (Pending Order).
Lệnh thị trường (Market Order)
Lệnh thị trường được thực hiện ngay khi được kích hoạt và bao gồm lệnh mua (Buy) và lệnh bán (Sell).
Buy: Mở lệnh tại giá ask và đóng lệnh tại giá bid.
Sell: Mở lệnh tại giá bid và đóng lệnh tại giá ask.
Trong điều kiện thị trường biến động mạnh, hiện tượng slippage (trượt giá) có thể xảy ra, khiến lệnh được khớp ở mức giá cao hơn hoặc thấp hơn so với giá mong muốn trong cửa sổ giao dịch.
Lệnh chờ (Pending Orders)
Lệnh chờ được sử dụng để tự động hóa giao dịch. Khi giá hoặc mức được thiết lập đạt tới, lệnh sẽ tự động được kích hoạt.
Cả lệnh mở và đóng đều có thể được thiết lập dưới dạng lệnh chờ.
Có 2 loại lệnh chờ: Limit Orders và Stop Orders.
Lệnh Limit (Limit Orders)
Lệnh Limit là lệnh chờ mà giá yêu cầu của khách hàng tốt hơn giá thị trường hiện tại.
Buy Limit: Đặt giá mua thấp hơn giá ask hiện tại.
Sell Limit: Đặt giá bán cao hơn giá bid hiện tại.
Take Profit: Đóng lệnh ngay khi đạt mức lợi nhuận do người dùng thiết lập.
Lệnh Stop (Stop Orders)
Lệnh Stop là lệnh chờ mà giá yêu cầu của khách hàng xấu hơn giá thị trường hiện tại.
Buy Stop: Đặt giá mua cao hơn giá ask hiện tại và kích hoạt khi giá đạt mức đó.
Sell Stop: Đặt giá bán thấp hơn giá bid hiện tại và kích hoạt khi giá đạt mức đó.
Stop Loss: Đóng lệnh ngay khi đạt mức thua lỗ do người dùng thiết lập.
